Đang tải vocab…
logIELTS Vocab
Tư duy logic — Nền tảng vững chắc
Tên của em
Mã lớp
PIN cá nhân (lần đầu: tự đặt 4 số)
PIN bảo mật dữ liệu cá nhân của em.
Quên PIN? Nhờ thầy reset qua Teacher Dashboard.
Quên PIN? Nhờ thầy reset qua Teacher Dashboard.
Vocab
Chọn bài đọc
0 passages
Loại câu hỏi (xếp từ Dễ → Khó)
🟢 Dễ — nhận biết
🟡 TB — phân biệt
🔴 Khó — vận dụng
ℹ️ Chi tiết từng dạng câu hỏi — độ khó & cách làm
Mỗi dạng câu hỏi luyện một kỹ năng từ vựng khác nhau. Hệ thống SRS sẽ ưu tiên dạng khó hơn khi từ đã được nhớ vững (streak cao) — học theo độ khó tăng dần giúp não nhớ lâu hơn.
🔤
Meaning Dễ
Input: 1 từ tiếng Anh (hoặc nghĩa tiếng Việt) + IPA + CEFR.
Output: chọn 1/4 nghĩa đúng (trắc nghiệm).
Kỹ năng: nhận biết nghĩa từ — bước đầu tiên khi gặp từ mới.
Output: chọn 1/4 nghĩa đúng (trắc nghiệm).
Kỹ năng: nhận biết nghĩa từ — bước đầu tiên khi gặp từ mới.
📝
Word Form Dễ
Input: 1 từ tiếng Anh + nghĩa gợi ý.
Output: chọn loại từ đúng — noun, verb, adjective, adverb… (trắc nghiệm).
Kỹ năng: nhận biết word class — quan trọng cho ngữ pháp & Writing.
Output: chọn loại từ đúng — noun, verb, adjective, adverb… (trắc nghiệm).
Kỹ năng: nhận biết word class — quan trọng cho ngữ pháp & Writing.
🔊
Audio Dễ
Input: nghe phát âm (có thể ẩn IPA ở Độ khó nâng cao).
Output: chọn 1/4 từ đúng với âm vừa nghe (trắc nghiệm).
Kỹ năng: nhận diện từ qua âm — nền tảng cho Listening.
Output: chọn 1/4 từ đúng với âm vừa nghe (trắc nghiệm).
Kỹ năng: nhận diện từ qua âm — nền tảng cho Listening.
🔗
Derivatives TB
Input: 1 từ gốc + nghĩa.
Output: chọn từ cùng họ (cùng gốc, khác loại từ) trong 4 lựa chọn.
Kỹ năng: nhận diện word family — mở rộng vốn từ theo gốc, cần để biến đổi câu trong Writing.
Output: chọn từ cùng họ (cùng gốc, khác loại từ) trong 4 lựa chọn.
Kỹ năng: nhận diện word family — mở rộng vốn từ theo gốc, cần để biến đổi câu trong Writing.
🧩
Matching TB
Input: 4 từ tiếng Anh + 4 nghĩa tiếng Việt xáo trộn.
Output: nối đúng từng cặp từ – nghĩa.
Kỹ năng: phân biệt nghĩa gần nhau — não phải so sánh, không thể đoán bừa như trắc nghiệm 1 câu.
Output: nối đúng từng cặp từ – nghĩa.
Kỹ năng: phân biệt nghĩa gần nhau — não phải so sánh, không thể đoán bừa như trắc nghiệm 1 câu.
✏️
Fill in Khó
Input: 1 câu (từ passage hoặc ví dụ chung) có chỗ trống ____ + gợi ý nghĩa.
Output: gõ chính xác từ cần điền (đúng chính tả, có thể đúng dạng inflection).
Kỹ năng: chủ động vận dụng từ — bước gần nhất với việc viết câu thật, cần nhớ cả mặt chữ.
Output: gõ chính xác từ cần điền (đúng chính tả, có thể đúng dạng inflection).
Kỹ năng: chủ động vận dụng từ — bước gần nhất với việc viết câu thật, cần nhớ cả mặt chữ.
📎
Collocations Khó
Input: 1 từ + 4 cụm từ (tất cả đều chứa từ đó, nhưng chỉ 1 cụm là dùng đúng).
Output: chọn cụm có partner word đúng (vd. make a decision ≠ do a decision).
Kỹ năng: dùng từ tự nhiên như người bản xứ — phải biết partner cụ thể, không đoán theo nghĩa được.
Output: chọn cụm có partner word đúng (vd. make a decision ≠ do a decision).
Kỹ năng: dùng từ tự nhiên như người bản xứ — phải biết partner cụ thể, không đoán theo nghĩa được.
Tỉ lệ câu từ bài đọc thật 60%
Common
100% Passage
100%
100% Passage
100%
60% câu từ Reading Passage · 40% câu từ ví dụ thông dụng
Số câu hỏi
5
40
20
⚙️ Độ khó nâng cao
Câu 1 / 20
✓ 0
Ôn 1 / 0
🎤 1 / 0
🎉
0
Đúng
0
Sai
0%
Điểm
Chưa có từ nào trong danh sách.
Tổng quan
0
Tổng lần quiz
0%
Điểm TB
0
Streak ngày
0
Từ đang SRS
📈 Điểm 10 lần gần nhất
📚 Unit đã ôn
🏷️ Phân tích theo Topic
Đang tải…
📖 Từ từ Graded Reader + Sonic Scribe
Đang tải…
📊 Tiến độ theo nguồn
Đang tải…