Đang tải vocab…
Tên của em
Mã lớp
PIN cá nhân (lần đầu: tự đặt 4 số)
PIN bảo mật dữ liệu cá nhân của em.
Quên PIN? Nhờ giáo viên reset qua Teacher Dashboard.

Vocab Vault

Chọn bộ từ bên dưới — học từ mới hoặc ôn lại từ cũ.

Vocab
Học từ mới Chọn một bộ bên dưới rồi bấm "Bắt đầu học"
0 passages
Bộ từ của em

Bộ do em tự gom — cũng chọn được ở tab "Bộ từ Riêng" phía trên

Chi tiết từng dạng câu hỏi — độ khó & cách làm

Mỗi dạng câu hỏi luyện một kỹ năng từ vựng khác nhau. Hệ thống SRS sẽ ưu tiên dạng khó hơn khi từ đã được nhớ vững (streak cao) — học theo độ khó tăng dần giúp não nhớ lâu hơn.

Meaning Dễ
Input: 1 từ tiếng Anh (hoặc nghĩa tiếng Việt) + IPA + CEFR.
Output: chọn 1/4 nghĩa đúng (trắc nghiệm).
Kỹ năng: nhận biết nghĩa từ — bước đầu tiên khi gặp từ mới.
Word Form Dễ
Input: 1 từ tiếng Anh + nghĩa gợi ý.
Output: chọn loại từ đúng — noun, verb, adjective, adverb… (trắc nghiệm).
Kỹ năng: nhận biết word class — quan trọng cho ngữ pháp & Writing.
Audio Dễ
Input: nghe phát âm (có thể ẩn IPA ở Độ khó nâng cao).
Output: chọn 1/4 từ đúng với âm vừa nghe (trắc nghiệm).
Kỹ năng: nhận diện từ qua âm — nền tảng cho Listening.
Derivatives TB
Input: 1 từ gốc + nghĩa.
Output: chọn từ cùng họ (cùng gốc, khác loại từ) trong 4 lựa chọn.
Kỹ năng: nhận diện word family — mở rộng vốn từ theo gốc, cần để biến đổi câu trong Writing.
Matching TB
Input: 4 từ tiếng Anh + 4 nghĩa tiếng Việt xáo trộn.
Output: nối đúng từng cặp từ – nghĩa.
Kỹ năng: phân biệt nghĩa gần nhau — não phải so sánh, không thể đoán bừa như trắc nghiệm 1 câu.
Fill in Khó
Input: 1 câu (từ passage hoặc ví dụ chung) có chỗ trống ____ + gợi ý nghĩa.
Output: gõ chính xác từ cần điền (đúng chính tả, có thể đúng dạng inflection).
Kỹ năng: chủ động vận dụng từ — bước gần nhất với việc viết câu thật, cần nhớ cả mặt chữ.
Collocations Khó
Input: 1 từ + 4 cụm từ (tất cả đều chứa từ đó, nhưng chỉ 1 cụm là dùng đúng).
Output: chọn cụm có partner word đúng (vd. make a decision ≠ do a decision).
Kỹ năng: dùng từ tự nhiên như người bản xứ — phải biết partner cụ thể, không đoán theo nghĩa được.
Paraphrase Khó
Input: 1 từ + 4 từ khác, chỉ 1 từ là cách đề Reading thường dùng để thay thế.
Output: chọn từ mà đề dùng để paraphrase (vd. effect → impact, advantage → benefit).
Kỹ năng: nhận ra cùng một ý được viết bằng từ khác — 70–80% điểm Reading nằm ở đây. Các cặp này lấy từ chính đề trong app, không phải synonym chung chung.
Chưa chọn bộ nào
Chọn một bộ ở danh sách trên
Ôn tập hôm nay Từ đã học đến hạn ôn — đúng lịch thì nhớ lâu nhất
Luyện thêm Tuỳ chọn — làm khi đã xong phần trên
Luyện phát âm
Đọc to các từ đến hạn — chấm điểm phát âm trong ~3 phút
Mở app Luyện phát âm
Câu 1 / 20
0
Ôn 1 / 0
1 / 0
0
Đúng
0
Sai
0%
Điểm

Bạn vừa học từ mới!

Ôn nhanh 2 vòng để nhớ lâu hơn.

Kho từ

Mọi từ em đã lưu — lọc, tìm và dọn ở khung “Lọc danh sách”.

Cài bookmark lưu từ nhanh khi đọc web

Chưa có từ nào trong danh sách.

Tiến độ

Em đã học tới đâu — theo tuần, theo nguồn và theo topic.

Tổng quan
0
Tổng lần quiz
0%
Điểm TB
0
Streak ngày
0
Từ đang SRS

Điểm 10 lần gần nhất

Unit đã ôn

Phân tích theo Topic

Từ em đã lưu (theo tuần)

Tiến độ theo nguồn