Xác nhận

Học sinh

Teacher Dashboard

Cần đăng nhập bằng tài khoản giáo viên…

Đăng nhập
Lớp đang xem
Trung tâm bài tập
Quản lý giờ học trên lớp Luyện đề R/L Homework Hub
Dashboard
Tổng quan Đánh giá Bảng điểm Lớp & Học sinh Kho từ vựng Cài đặt
Đang ở chế độ Tất cả lớp — mục này hiển thị lớp đầu tiên của giáo viên. Chọn lớp cụ thể ở thanh bên để đổi lớp giao/xem bài.
Đang tải…
Việc cần làm
Đang tải…
Chỉ tiêu từ vựng tháng Đếm số từ học sinh học thuộc trong tháng (đúng 3 lần liên tiếp trở lên) — khác với mốc “từ/tuần” trong Cài đặt lớp, cái đó đếm số từ đã ôn.
Đang tải…
Hiệu suất
—
Điểm TB lớp
—
SRS Mastery TB
—
Bài/Học sinh TB
—
Cần ôn SRS
Biểu đồ hiệu suất

Tiến độ điểm TB theo tuần

Phân phối điểm học sinh

Topic mạnh / yếu (TB lớp)

Loại câu hỏi — tỉ lệ đúng TB

Điểm TB theo Unit — 24 unit làm nhiều nhất

Hoạt động 14 ngày qua

Bảng xếp hạng học sinh
#Học sinhLớp Tổng điểm Điểm TB Bài đã làmSRS MasteryTừ đã thuộc Đến hạn hôm nayPhiên/tuần TBTrend 5 bài
Phân tích sâu (chi tiết HS · Graded Reader · SRS…)
Chi tiết từng học sinh
Graded Reader — cấp độ (GV gán) & hoạt động thật
Tiến độ theo học sinh
Học sinh không hoạt động >3 ngày
SRS — Chưa ôn hôm nay
Top từ hay sai nhất
Tiến bộ viết (Draft Doctor)
Đang tải dữ liệu viết…
Hiệu suất Unit BTVN
Đang tải…
Hiệu suất R/L
Đang tải…
Nhật ký học
Nhắc việc

Email nhắc việc mỗi sáng

Vocab từ Google Sheets
1

Thêm file Google Sheets

Thêm nguồn mới
Danh sách nguồn đã thêm
Đang tải...
Tỉ lệ xuất hiện câu hỏi theo lớp

Điều chỉnh tỉ lệ % mỗi loại câu hỏi. Tổng phải đúng 100%.

Điều chỉnh tỉ lệ %

Tổng100%

Preview phân bổ câu hỏi

Trong 20 câu hỏi, học sinh sẽ gặp:

Cài đặt hiện tại các lớp
Nâng cao (trạng thái vocab · fill-in · mức ôn tập · CEFR · SRS)
3

Trạng thái vocab

—
File Sheets
—
Tabs (Passages)
—
Tổng từ vựng
Sync chỉ cập nhật tab count, word count, tên bài đọc. Topic đã chọn thủ công sẽ được giữ nguyên.

Tỉ lệ câu Fill-in từ bài đọc thật

Common
100%
Passage
100%
60% Passage
60% câu từ Reading Passage · 40% câu ví dụ thông dụng

Mức ôn tập tối thiểu / tuần

từ / tuần
Gợi ý: Mới → 30 · TB → 50–70 · Nâng cao → 100+

CEFR tối thiểu cho quiz

Lọc bỏ từ thấp hơn mức CEFR chọn — hữu ích cho lớp IELTS 7+

Band mục tiêu của lớp

Cân xác suất bốc từ, không chặn như CEFR tối thiểu ở trên: lớp nhắm 6.0–6.5 sẽ gặp từ B2 và từ trong Oxford 3000/5000 nhiều hơn, nhưng từ C1 vẫn xuất hiện vì đề thật vẫn có. Phrasal verb luôn được ưu tiên gấp đôi.

Mục tiêu ôn SRS & Booster

từ / ngày — mục tiêu ôn SRS hằng ngày (mặc định 60)
ngày — giãn cách giữa 2 lần "Ôn lại từ đã thuộc" (mặc định 30)
Để trống = dùng mặc định. Goal nhỏ → học sinh đỡ ngợp khi backlog lớn; cooldown lớn → booster hiện thưa hơn.
Quản lý học sinh
Học sinhLớpBài đã làm Điểm TBGói Lượt AI hôm nayTham giaChuyển lớpHọc thêm lớpXoá
Quản lý lớp học
+ Thêm lớp mới
Bộ từ của học sinh
Bộ học sinh tự tạo chỉ xem được — không sửa/xoá.
Gán cho: ·

Gán bộ không nhét từ vào lịch ôn của học sinh — từ vào lịch khi em thật sự trả lời nó. Em vẫn thêm từ và học bộ này bình thường; chỉ không đổi tên/xoá được.

Chọn lớp để xem bộ từ của học sinh.
Phụ huynh — link theo dõi
Đang tải…
Đang tải…
Đang tải…
Giao bài — một chỗ cho MỌI loại bài tập. Chọn loại bài ở hàng nút phía trên: Unit giáo trình/tự soạn · Viết · Nói · Nghe (Sonic Scribe). Mỗi loại giữ nguyên form/danh sách quen thuộc của nó — chỉ hiện MỘT loại một lúc để khỏi cuộn qua ba form không liên quan. Chọn loại nào thì lần sau vào lại vẫn ở đúng loại đó.
Muốn giao Luyện phát âm Must-Practice, Bẫy nghe hoặc Grammar Gym (tự động theo dõi tiến độ, không cần chấm)? Mở tab Luyện tập — để riêng vì đó là ghi danh lộ trình tự luyện, không phải "tạo 1 bài rồi chấm" như 4 loại ở dưới.
Đang tải…

Mục tiêu Progress Pulse cho lớp —

—
Reading (phút/ngày)
Listening (phút/ngày)
Ngày active/tuần
Progress Pulse — Tổng quan tuần này
0
Học sinh active
có log 7 ngày qua
0'
Reading TB/hs active
mục tiêu 210'
0'
Listening TB/hs active
mục tiêu 105'
0
Sessions tổng
toàn lớp tuần này
Chi tiết từng học sinh
Học sinh Streak Reading / tuần Listening / tuần Hiểu TB Log gần nhất Flag
Nhấn tab Progress Pulse để tải dữ liệu
= Không log 7 ngày  ·  = Hiểu TB < 50%  ·  ? = Chưa có Listening  ·  ? = Chưa có Reading  ·  = Streak ≥ 7 ngày  ·  = Đang ổn
Bài tập viết
Đang tải…
Bài đã giao
Chọn lớp để xem bài tập.
Lịch thi Test Room
Chọn lớp để xem lịch thi.
Đang tải…
Phát âm lớp
Đang tải…
Phát âm lớp — 30 ngày qua (theo âm IPA, yếu nhất trước)
ÂmHS gặpLượtĐiểm TB% yếu (<60)VD từ
Nhấn tab Phát âm lớp để tải dữ liệu
Tổng hợp theo âm (IPA) cho cả lớp. Chuyển sang “Theo học sinh” để xem từng bạn hay sai âm nào.
Theo học sinh — 30 ngày qua (bấm vào học sinh để xem âm hay sai + biểu đồ tiến bộ 90 ngày và từ hay trượt)
Đang tải…
Bài tập nghe
Đang tải…
Nghe — thống kê (Sonic Scribe)
Đang tải…
Tổng quan 7 ngày qua
—
Bài Speaking (7 ngày)
—
Band overall TB
Học sinh chưa luyện Speaking — app Speaking Studio trên hub.
Cả lớp — band TB theo tuần (90 ngày, theo tiêu chí)
Học sinh:
Đang tải…
Tiến bộ theo thời gian
Band theo tiêu chí (mỗi bài đã chấm)
Radar 4 tiêu chí — gần đây vs trước đó
Cả lớp — Speaking
Đang tải dữ liệu Speaking cả lớp…
Tự luyện nói với app
Đang tải dữ liệu tự luyện nói…
Shadowing
Đang tải dữ liệu Shadowing…
Shadowing — điểm overall TB theo tuần (12 tuần gần nhất)
15 bài gần nhất
NgàyPartCâu hỏiBandFCLRGRAPronNgheChi tiết
Chọn học sinh ở trên để xem lịch sử luyện Speaking.